action plant

action plant

A child gently touches the leaf of an action plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mắc cỡ, cây trinh nữ (Mimosa pudica): "action plant" tên gọi trong tiếng Anh cho một loại cây bụi nhỏ hoặc cây thân thảo mọc hoặc mọc thẳng, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ Úc. Cây gai cong, kép nhỏ mềm màu xanh xám, rất nhạy cảm: cụp lại xuống vào ban đêm hoặc khi bị chạm vào hay gặp lạnh.

dụ sử dụng
  • (Cây mắc cỡ nổi tiếng với những chiếc cụp lại khi bị chạm vào.)
  • (Trong vườn, cây mắc cỡ nhanh chóng khép các lá chét lại vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "action plant" thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc làm vườn để chỉ loài cây phản ứng học (cụp ) như một chế tự vệ.
    • Botanists study the action plant to understand plant movement. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây mắc cỡ để hiểu về sự vận động của thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitive plant (cây nhạy cảm): tên gọi khác cho cây mắc cỡ.
  • Touch-me-not (cây đừng chạm vào tôi): tên thông tục khác.
Từ đồng nghĩa
  • Mimosa pudica: tên khoa học của cây mắc cỡ.
  • Humble plant (cây khiêm tốn): tên gọi khác.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "action plant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "action plant".